喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
(kêu) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
U+F12E3
17 nét
Nôm
kêu
切
Nghĩa
kêu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
叫
:kêu
Etymology: F1: khiếu 叫 → 呌⿰高 cao/kiêu
Ví dụ
kêu
(1)
鳴
“Minh”: kêu.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 44a