喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F0B50
15 nét
Nôm
ngỗng
切
Nghĩa
ngỗng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𤞒
:ngỗng
Etymology: F2: điểu 鳥⿰孔 khổng
Ví dụ
ngỗng
𡗶
Ngỗng trời.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, XII, 4a