喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
(rờ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
U+F078B
15 nét
Nôm
rờ
切
Nghĩa
rờ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rờ rỡ: Như __
Etymology: F1: quang 光⿰除 trừ
Ví dụ
rờ
(1)
𠄼
[
衂
]
𦀊
𤿦
𦀾
𠒦
丐
梁
車
Năm [?] dây da ràng rờ rỡ cái rường xe.
Source: tdcndg | Thi kinh giải âm, II, 3a