喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
(nẫu) | Nôm Na Việt
← 搜尋
U+F04E3
13 劃
喃
部:
艹
nẫu
切
意義
nẫu
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nẫu nực
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Người ta: Người nẫu (tiếng ở vùng Bình Định)
2.
Nát dừ: Trái chín nẫu ăn không được
Etymology: Hv thảo não