喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F04E2
12 nét
Nôm
Bộ:
艹
găng
切
Nghĩa
găng
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
bụi găng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Cây có gai: Bụi găng; Bờ giậu găng
2.
Căng thẳng: Tình hình rất găng từ lâu rồi
Etymology: (Hv thảo căng)(mộc căng)
(găng) | Nôm Na Việt