喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
(xuyến) | Nôm Na Việt
← 搜尋
U+F0467
17 劃
喃
部:
糸
xuyến
切
意義
xuyến
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo xuyến; xao xuyến
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Thứ lụa mỏng: Màn xuyến
2.
Bối rối: Xao xuyến
Etymology: miên xuyến