喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F0159
11 nét
Nôm
Bộ:
山
cheo
切
Nghĩa
cheo
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cheo leo; cưới cheo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cụm từ: Cheo leo (* chênh vênh: Khen ai khéo tạc cảnh cheo leo?; * bấp bênh; * nguy hiểm)
Etymology: Hv sơn chu
(cheo) | Nôm Na Việt