喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
U+F004B
11 nét
Nôm
Bộ:
冫
cóng
切
Nghĩa
cóng
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
rét cóng, cóng tay
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Khó cử động vì gặp lạnh: Rét cóng tay
Etymology: (Hv băng cống)(Hv băng + còng* )
(cóng) | Nôm Na Việt