喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𲊸 (kề) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𲊸
U+322B8
21 nét
Nôm
kề
切
Nghĩa
kề
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Chống đỡ, tựa vào.
Etymology: D1: kỳ 其⿰預 dự
Ví dụ
kề
𨕭
𥴘
𲊸
獰
没
𠊛
迎
昂
𱻌
舅
喴
喂
喠
官
Trên mui kề nạnh một người. Nghênh ngang dáng cậu, uẩy uầy giọng quan.
Source: tdcndg | Nhị độ mai diễn ca., 37b