喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𲉈 (mở) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𲉈
U+32248
17 nét
Nôm
mở
切
Nghĩa
mở
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giở ra, lật ra.
Etymology: F1: mã 馬⿰開 → 𫔭 khai
Ví dụ
mở
(1)
𣈜
閑
𲉈
卷
䀡
周
易
店
永
尋
梅
伴
老
逋
Ngày nhàn mở quyển xem Chu Dịch. Đêm vắng tìm mai bạn lão bô.
Source: tdcndg | Quốc âm thi tập, 10a