喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𲀍 (rầy) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𲀍
U+3200D
20 nét
Nôm
Bộ:
虫
rầy
切
Nghĩa
rầy
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
con rầy (sâu cắn lúa)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sâu lúa: Lúa bị rầy phá
Etymology: trùng + rầy*