喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𱷗 (trổ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𱷗
U+31DD7
18 nét
Nôm
trổ
切
Nghĩa
trổ
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
鑥
:trổ
Etymology: D1: huyệt (lỗ) 穴⿱補 bổ
Ví dụ
trổ
(1)
尼
𡎢
𦣰
准
擬
宜
駡
用
𢵺
𱷗
捤
撝
𬬃
絩
Nơi ngồi nằm, chốn nghỉ ngơi. Mựa dùng chạm trổ vẽ vời gấm thêu.
Source: tdcndg | Xuất gia sa di quốc âm thập giới, 4b