喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𱰈 (sành) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𱰈
U+31C08
10 nét
Nôm
sành
切
Nghĩa
sành
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Đồ gốm loại thô.
Etymology: F2: sinh 生⿰瓦 ngõa
Ví dụ
sành
塘
𠫾
渚
底
柊
荄
𥗐
𱰈
Đường đi chớ để chông gai sỏi sành [trỏ mảnh vỡ đồ gốm].
Source: tdcndg | Âm chất văn giải âm, 9b