喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𱫊 (làu) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𱫊
U+31ACA
11 nét
Nôm
làu
切
Nghĩa
làu
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Làu làu: sáng rực.
Etymology: F2: hoả 火⿰劳 lao
Ví dụ
làu
(1)
𱫊
𱫊
節
𤎜
堯
天
烯
烯
舜
禹
𤤰
蓮
治
Làu làu tiết sang Nghiêu thiên. Hây hây Thuấn Vũ vua lên trị đời.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tập, III, 35a