喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𱕺
U+3157A
9 nét
Nôm
chuồng
切
Nghĩa
chuồng
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𫭅
:chuồng
Etymology: F2: vi 囗⿴虫 trùng
Ví dụ
chuồng
(1)
𪾭
𥆁
𪇍
𠓨
𱕺
𤞼
Lấm lét quạ vào chuồng lợn.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 25b
𱕺 (chuồng) | Nôm Na Việt