喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𰴂 (thảm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𰴂
U+30D02
13 nét
Nôm
Bộ:
衣
Loại: F2
Phồn:
襂
thảm
切
Nghĩa
thảm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tấm thảm
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Hàng dệt bằng sợi to, có điểm hoa văn, dùng trang trí hoặc lót sàn nhà.
Etymology: F2: y 衤⿰參 → 参 tham
Ví dụ
thảm
(1)
裀
𰴂
“Nhân”: thảm.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 22b