喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𰈱
U+30231
16 nét
Nôm
sắp
切
Nghĩa
sắp
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Xếp đặt: Sắp sẵn; Sắp đũa bát dọn cơm
2.
Đoàn có thứ tự: Sắp (bầy) trẻ con
Etymology: (Hv lạp; sáp)(khẩu sáp; Nôm ấp* )
𰈱 (sắp) | Nôm Na Việt