喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𭠿 (với) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𭠿
U+2D83F
10 nét
Nôm
với
切
Nghĩa
với
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Một sải tay.
Etymology: F2: thủ 扌⿰位 vị
Ví dụ
với
(1)
𡾵
星
斗
縈
勾
欄
隔
𡗶
蔑
𭠿
Ngôi tinh đẩu vòng câu lan, cách trời một với.
Source: tdcndg | Tân biên Truyền kỳ mạn lục tăng bổ giải âm tập chú (Tân biên Truyền kỳ mạn lục), II, Từ Thức, 61b