喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𬦃 (đỏ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𬦃
U+2C983
16 nét
Nôm
Bộ:
赤
Loại: F1
đỏ
切
Nghĩa
đỏ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đắt đỏ; đỏ đen; màu đỏ; lòng đỏ
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𧺃
:đỏ
Etymology: F1: đổ 覩 → 𪜕⿺赤 xích
Ví dụ
đỏ
英
𤴬
𫜵
牢
麻
𩈘
𬦃
似
花
𱣩
古
𢬣
𧷺
如
嗡
𥿗
Anh đau là sao mà mặt đỏ tựa hoa vông, cổ tay tròn như ống chỉ.
Source: tdcndg | Sơn hậu truyện, 26a
䏧
辰
如
銅
𬦃
Da thì dâm dâm [thâm, đen] như đồng đỏ.
Source: tdcndg | Tây Dương chí lược, 21a
𱕏
崙
𬦃
熶
𬑉
𬁖
𱏮
𤊢
Môi son đỏ chói mắt sao sáng ngời.
Source: tdcndg | Phú bần truyện diễn ca, 15a