喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𬐾 (trộm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𬐾
U+2C43E
20 nét
Nôm
Bộ:
皿
Loại: F1
trộm
切
Nghĩa
trộm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trộm vặt
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
盗
:trộm
Etymology: F1: thậm 甚⿰盗 đạo
Ví dụ
trộm
(1)
寇
𫽅
盗
𬐾
“Khấu”: cướp. “Đạo”: trộm.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 39b