喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𫜧 (nanh) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𫜧
U+2B727
26 nét
Nôm
Bộ:
齒
Loại: F2
nanh
切
Nghĩa
nanh
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
răng nanh
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
狞
:nanh
Etymology: F2: xỉ 齒⿰ → 寕 ninh
Ví dụ
nanh
(1)
尼
金
挕
𫜧
尼
刀
割
𦜞
𨇜
每
图
庒
少
次
之
Này kìm nhể nanh, này dao cắt rốn, đủ mọi đồ chẳng thiếu thứ chi.
Source: tdcndg | Thạch Sanh diễn hý trò, 5b