喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𫏱 (cúi) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𫏱
U+2B3F1
20 nét
Nôm
Bộ:
身
Loại: F2
cúi
切
Nghĩa
cúi
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
儈
:cúi
Etymology: F2: thân 身⿰會 cối (hội)
Ví dụ
cúi
𠫾
𫏱
𫏱
𠫾
𨂗
𨂗
Đi cúi cúi. Đi co co.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, V, 10b