喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𫉎 (ngâu) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𫉎
U+2B24E
14 nét
Nôm
Bộ:
艹
Loại: F2
ngâu
切
Nghĩa
ngâu
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
hoa ngâu
2.
Như
㭌
:ngâu
Etymology: F2: thảo 艹⿱梧 ngô
Ví dụ
ngâu
(1)
箕
𱺵
𫇿
𦲿
押
𫉎
尼
䃣
點
節
奴
瓢
菊
香
Kìa là thuốc lá ướp ngâu. Này ve điểm tiết, nọ bầu cúc hương.
Source: tdcndg | Lục Vân Tiên ca diễn, 13a