喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𪶎 (gieo) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𪶎
U+2AD8E
11 nét
Nôm
Bộ:
水
Loại: F2
gieo
切
Nghĩa
gieo
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
gieo neo
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xuôi theo dòng nước.
Etymology: F2: thuỷ 氵⿰招 chiêu
Ví dụ
gieo
(1)
淘
湧
𪶎
𬈼
“Đào dũng”: gieo trôi.
Source: tdcndg | Ngũ thiên tự dịch Quốc ngữ, 3a
Từ ghép
1
𪶎𢳯
gieo rắc