喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𪮚 (gang) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𪮚
U+2AB9A
14 nét
Nôm
Bộ:
手
Loại: F1
gang
切
Nghĩa
gang
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dưa gang; gang tấc
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𡬼
:gang
Etymology: F1: cang 剛⿱手 thủ
Ví dụ
gang
(1)
閣
經
院
册
堆
尼
冲
𪮚
𡬷
吏
扱
𨑮
䦕
山
Gác kinh viện sách đôi nơi. Trong gang tấc lại gấp mười quan san.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 41a