喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𪡈 (bớ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𪡈
U+2A848
10 nét
Nôm
Bộ:
口
Loại: F2
bớ
切
Nghĩa
bớ
(3)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
(tiếng hô gọi)
2.
Như
咟
:bớ
Etymology: F2: khẩu 口⿰伯 bá
Nôm Foundation
dùng trong phiên âm
Ví dụ
bớ
(1)
𪡈
侯
傳
奇
隊
攕
𢯢
噐
械
蹺
些
Bớ hầu! Truyền cả đội sắm sửa khí giới theo ta.
Source: tdcndg | Thạch Sanh diễn hý trò, 16b