喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𪛇 (rùa) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𪛇
U+2A6C7
31 nét
Nôm
Bộ:
龜
Loại: F1
rùa
切
Nghĩa
rùa
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
蚰
:rùa
Etymology: F1: quy 龜⿰圖 đồ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con rùa
Ví dụ
rùa
(1)
𩩫
𦠘
𪛇
Xương vai rùa.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 24a