喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𪊅 (mắm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𪊅
U+2A285
24 nét
Nôm
Bộ:
鹵
Loại: F2
mắm
切
Nghĩa
mắm
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𨢼
:mắm
Etymology: F2: lỗ 鹵⿰禁 cấm
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
mắm muối, nước mắm
Ví dụ
mắm
(1)
𪊅
𩵜
𩵜
𪉥
Mắm cá. Cá muối.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, IX, 24a