Significations
Taberd - Dictionarium
chim trích
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Giống chim đồng, lông xanh, mỏ đỏ (cđ. chích).
Etymology: F2: trách 責⿰鳥 điểu
Exemples
Mots composés1
chim trích cồ
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: F2: trách 責⿰鳥 điểu