喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𪃲
U+2A0F2
19 nét
Nôm
Bộ:
鳥
Loại: F2
chà
chả
trả
切
Nghĩa
chà
Bảng Tra Chữ Nôm
chim chà chiện
chả
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
chim chả
trả
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
翥
:trả
Etymology: F2: điểu 鳥⿰者 giả
Ví dụ
trả
𪀄
𪃲
Chim trả.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, XII, 4b
Từ ghép
1
𪀄𪃲
chim chả