喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
La connexion internet est indisponible. Veuillez vérifier votre connexion et réessayer.
← Rechercher
𩩪
U+29A6A
17 traits
Nôm
Rad:
骨
Cat.: F1
xương
切
Significations
xương
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
昌
:xương
Etymology: F1: xương 昌⿰骨 cốt
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xương cốt
Exemples
xương
吀
曲
頭
仍
𩩪
拱
吀
曲
𡧲
仍
𧖱
眉
吀
曲
他
乎
𦓡
𨄃
Xin khúc đầu: những xương cùng xẩu. Xin khúc giữa: những máu cùng me. Xin khúc đuôi: tha hồ mà đuổi.
Source: tdcndg | Tập thơ Nôm dân gian Nam Giao cổ kim lý hạng ca dao chú giải, 158a
𩩪 (xương) | Nôm Na Việt