喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𨄞 (chóng) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𨄞
U+2811E
17 nét
Nôm
Bộ:
足
Loại: E2
chóng
切
Nghĩa
chóng
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
1.
(nhanh, mau, gấp)
2.
Như
:chóng
Etymology: E2: túc 𧾷⿰速 tốc
Ví dụ
chóng
(1)
㦖
𨄞
沛
針
𥕄
筆
鉄
朱
𣭻
𠤆
𲆎
覩
𱴹
𨨲
Muốn chóng phải chăm mài bút sắt. Cho mau chớ chậm đổ hòn chì.
Source: tdcndg | Vị thành giai cú tập biên, 21a