Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cấu xa (mua chịu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Mua: Cấu xa (mua chịu); Cấu trí (sắm đồ bền)
2.
Cụm từ: Cấu đương (* mua bán; * lập mưu – thường là gian)
Etymology: gòu
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: gòu