喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𧎤
U+273A4
0 劃
喃
chuồn
giun
切
意義
chuồn
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
存
:chuồn
Etymology: F2: trùng 虫⿰孫 tôn
giun
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
𧉙
:giun
Etymology: F2: trùng 虫⿰孫 tôn
範例
chuồn
別
兜
𱺵
祖
𧎤
𧎤
Biết đâu là tổ chuồn chuồn.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 13a
giun
蚓
羅
丐
𧎤
“Dẫn” là cái giun.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 52b
𧎤 (chuồn, giun) | Nôm Na Việt