喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𧍅
U+27345
14 nét
Nôm
Bộ:
虫
Loại: F2
sứa
切
Nghĩa
sứa
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
使
:sứa
Etymology: F2: sử 使⿱虫 trùng
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
con sứa
Ví dụ
sứa
(1)
水
母
羅
𧍅
“thuỷ mẫu” là sứa.
Source: tdcndg | Nhật dụng thường đàm, 51b