喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𦼛
U+26F1B
15 nét
Nôm
Bộ:
艹
sắn
切
Nghĩa
sắn
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mấy cây cho củ ăn được: Bột sắn dây
Etymology: (thảo sản)(thảo sấn)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
cấy sắn, củ sắn
Từ ghép
2
勃𦼛
bột sắn
•
榘𦼛
củ sắn