喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𦳃
U+26CC3
13 劃
喃
類: F2
rà
切
意義
rà
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Rườm rà (dầm dà): um tùm, sum suê, bời bời.
Etymology: F2: thảo 艹⿱耶 gia
範例
rà
(1)
吏
𥉫
𫴋
民
𢲣
泣
𦊚
方
撑
卒
葚
𦳃
Lại trông xuống dưới dân trồng trọt. Khắp bốn phương xanh tốt rườm rà.
Source: tdcndg | Hợp quần doanh sinh, 8a
組合詞
1
薝𦳃
rườm rà