喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𦡮 (phổi) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𦡮
U+2686E
16 nét
Nôm
Bộ:
肉
Loại: F2
phổi
切
Nghĩa
phổi
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
配
:phổi
Etymology: F2: nhục ⺼⿰普 phổ
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lá phổi
Ví dụ
phổi
肺
𦡮
“Phế”: phổi.
Source: tdcndg | Đại Nam quốc ngữ, 22a