Nghĩa
vểnh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chú ý nghe: Vểnh tai
Etymology: nhĩ vĩnh
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vểnh tai
vẳng
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như 永:vẳng
Etymology: F2: nhĩ 耳⿰永 vĩnh
Ví dụ
Từ ghép3
vẳng tiếng•vẳng nghe•văng vẳng
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: nhĩ vĩnh
Etymology: F2: nhĩ 耳⿰永 vĩnh