喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𥱨 (rọ) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𥱨
U+25C68
16 nét
Nôm
Bộ:
竹
Loại: F2
rọ
切
Nghĩa
rọ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
:rọ
Etymology: F2: trúc ⺮⿱素 tố
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
rọ lợn
Ví dụ
rọ
(1)
㹥
𥱨
㹥
炲
Chó rọ chó thui.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 56b
Từ ghép
2
𥱨𤞼
rọ lợn
•
𥱨𡂅
rọ mõm