喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𥒂 (liếc) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𥒂
U+25482
11 nét
Nôm
liếc
切
Nghĩa
liếc
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Mài dao bằng cách quẹt lưỡi dao lên hòn mài.
Etymology: F2: thạch 石⿰列 liệt
Ví dụ
liếc
(1)
堆
埃
如
𥒥
貝
刀
能
𥒂
辰
色
能
嘲
辰
悁
Đôi ai như đá với dao. Năng liếc thì sắc, năng chào thì quen.
Source: tdcndg | Thanh hoá, 10a