喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
𤶒
U+24D92
11 劃
喃
部:
疒
ben
切
意義
ben
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh da đổi màu từng mảng: Lang ben
Etymology: (Hv biên) (nạch biên)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lang ben (bệnh)
組合詞
1
𫉱𤶒
lang ben
𤶒 (ben) | Nôm Na Việt