喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𤊨 (vặc) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𤊨
U+242A8
12 nét
Nôm
Bộ:
火
Loại: F2
vặc
切
Nghĩa
vặc
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Vằng vặc: Như __
Etymology: F2: hoả 火⿰或 hoặc
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
vằng vặc
Ví dụ
vặc
(1)
𫞡
𤊨
如
𣋀
𡨌
𡗶
Vằng vặc như sao giữa trời.
Source: tdcndg | Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục, 1b
Từ ghép
1
爃𤊨
vằng vặc