喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
𣱬 (hơi) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
𣱬
U+23C6C
17 nét
Nôm
Bộ:
气
Loại: F2
hơi
切
Nghĩa
hơi
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Dáng vẻ, mùi vị.
Etymology: F2: hy 希⿰氣 khí
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
dở hơi
Ví dụ
hơi
(1)
𣱬
羝
Hơi dê.
Source: tdcndg | Tự Đức thánh chế tự học giải nghĩa ca, XII, 20a