喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𣅅
U+23145
6 nét
Nôm
Bộ:
日
nãy
nẫy
切
Nghĩa
nãy
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vừa qua xong: Lúc nãy; Từ nãy tới giờ
Etymology: Hv nãi; nhật nãi
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lúc nãy, khi nãy
nẫy
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vừa nẫy (vừa nãy)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xem Nãy*
Etymology: Hv nhật nãi
Từ ghép
3
欺𣅅
khi nãy
•
班𣅅
ban nãy
•
𣅶𣅅
lúc nãy
𣅅 (nãy, nẫy) | Nôm Na Việt