喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
𢵴
U+22D74
15 strokes
Nôm
Rad:
手
Class: F2
quay
切
Meanings
quay
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Xiêu vẹo.
Etymology: F2: thủ 扌⿰歸 → 㱕 quy
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
đu quay
Examples
quay
(1)
蒸
欺
橛
茹
𢵴
蔑
棱
坤
𢶢
吏
斉
如
初
Chưng khi cột nát nhà quay. Một rừng [?] khôn chống lại tày như xưa (sơ).
Source: tdcndg | Thiên Nam ngữ lục ngoại kỷ, 51a