喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𢯔
U+22BD4
11 nét
Nôm
Bộ:
手
quắt
切
Nghĩa
quắt
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Teo lại: Héo quắt
2.
Cụm từ: Quắt quéo (* đường cong queo; * gian dối)
Etymology: thủ quát; quất
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
quắt lại
Từ ghép
4
𤉗𢯔
héo quắt
•
𢯔𨙍
quắt queo
•
𩈘𢯔
mặt quắt
•
𢯔徠
quắt lại
𢯔 (quắt) | Nôm Na Việt