喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
𢧲
U+229F2
15 nét
Nôm
Bộ:
戈
Loại: F1
ta
切
Nghĩa
ta
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
些
:ta
Etymology: F1: ngã 我⿰些 ta
ThiVien Dictionary (Nôm Pronunciation)
chàng ta, hắn ta
Ví dụ
ta
(1)
鄭
𢚸
𢧲
買
哙
払
𥹰
𫢩
𧗱
道
花
𬞕
𧡊
姨
Chạnh lòng ta mới hỏi chàng. Lâu nay về đạo Hoa Lan [Thiên chúa] thấy gì.
Source: tdcndg | Dương Từ - Hà Mậu, tr. 29