Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Lớn cỡ: To con (có vóc dạng cao lớn); Nhà to cửa rộng; Vải to sợi; To tiếng (nói lớn, thường có ý tranh cãi); Thua to (thua đậm); To đầu mà dại (lớn rồi mà chưa khôn)
2.
Có địa vị cao: Làm to làm lớn
3.
Dám chấp nhận nguy hiểm: To gan lớn mật
Etymology: (Hv tô; tô)(cự tô; đại tô)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
to lớn, nhỏ to