喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
𡳵 (cũ) | Nôm Na Việt
← Search
𡳵
U+21CF5
21 strokes
Nôm
Rad:
艹
Class: F1
cũ
切
Meanings
cũ
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Không mới lạ, vốn đã quen thuộc.
Etymology: F1: lũ 屡⿰舊 → 𫇰 cựu
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
áo cũ, bạn cũ, cũ rích
Examples
cũ
(2)
臨
淄
𠊛
𡳵
払
群
𢖵
空
Lâm Truy người cũ chàng còn nhớ không.
Source: tdcndg | Kim Vân Kiều tân truyện, 49a
固
買
辰
扔
𡳵
𫥨
買
於
𥪝
茄
𡳵
於
外
𡑝
Có mới thì nới cũ ra. Mới ở trong nhà, cũ ở ngoài sân.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 50a